Imax, Iimp Là Gì? Hướng Dẫn Chọn Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Prosurge USA

Thiet Bi Chong Set Lan Truyen Prosurge

1. Tổng quan về Imax và Iimp của thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA

Trong hệ thống điện hiện đại, các xung quá điện áp do sét đánh trực tiếp, sét lan truyền hoặc quá trình đóng cắt thiết bị điện có thể gây hư hỏng biến tần, PLC, máy tính, hệ thống camera, thiết bị điều khiển và nhiều loại tải điện tử khác. Để hạn chế nguy cơ này, thiết bị chống sét lan truyền (SPD – Surge Protective Device) được lắp đặt nhằm giới hạn điện áp quá độ và dẫn dòng xung theo đường thoát được thiết kế phù hợp.

Khi lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền, hai thông số thường được quan tâm là Imax và Iimp. Đây đều là những chỉ số liên quan đến khả năng chịu và xả dòng xung của SPD, nhưng chúng không có cùng ý nghĩa và không thể thay thế cho nhau.

Imax: Dòng xả cực đại của SPD theo dạng sóng thử nghiệm 8/20µs, thường được sử dụng để đánh giá khả năng xả dòng của SPD Type 2.

Iimp: Dòng xung sét theo dạng sóng 10/350µs, dùng để đánh giá khả năng chịu dòng xung sét của SPD Type 1 theo tiêu chuẩn IEC tương ứng.

Một thiết bị có Imax cao chưa chắc phù hợp với vị trí cần khả năng chịu dòng sét trực tiếp. Ngược lại, khi công trình có nguy cơ phải dẫn một phần dòng sét lớn, thông số Iimp và cấp bảo vệ của SPD cần được xem xét ngay từ bước thiết kế.

Prosurge USA cung cấp nhiều giải pháp chống sét lan truyền cho hệ thống điện AC, DC và điện mặt trời. Tùy theo model, thiết bị có thể được sử dụng để bảo vệ tủ điện tổng, tủ điện phân phối, hệ thống điều khiển và các thiết bị điện tử nhạy cảm.

Tìm hiểu thêm về các giải pháp thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA tại website: https://chongsetspd.com/ .

Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Prosurge Usa (3)

2. Imax là gì trong thiết bị chống sét lan truyền?

2.1. Khái niệm Imax

Imax là viết tắt của Maximum Discharge Current, nghĩa là dòng xả cực đại của thiết bị chống sét lan truyền theo dạng sóng thử nghiệm quy định.

Đối với SPD Type 2, Imax thường được công bố theo dạng sóng dòng điện 8/20µs. Dạng sóng này có thời gian đầu sóng khoảng 8µs và thời gian về nửa giá trị đỉnh khoảng 20µs theo quy ước thử nghiệm.

Ví dụ, khi một thiết bị chống sét lan truyền được công bố có Imax = 50kA (8/20µs), điều đó có nghĩa thiết bị được đánh giá với dòng xả đỉnh 50kA theo dạng sóng thử nghiệm tương ứng. Đây không phải là dòng điện mà thiết bị có thể dẫn liên tục trong quá trình vận hành bình thường.

Thông số Imax càng cao thường cho thấy khả năng xả một mức dòng đỉnh lớn hơn trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào Imax để kết luận thiết bị bảo vệ tốt hơn trong mọi tình huống.

2.2. Vai trò của Imax đối với khả năng bảo vệ

Imax là một thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền bảo vệ cho các vị trí như:

Bảo vệ Tủ điện phân phối trong nhà ở, văn phòng và công trình thương mại.

Bảo vệ Tủ điện nhánh trong nhà xưởng, khu công nghiệp.

Bảo vệ Tủ điện điều khiển động cơ và máy móc.

Bảo vệ Hệ thống điện cần giảm tác động của xung quá áp lan truyền.

Bảo vệ  Các vị trí bảo vệ bổ sung phía sau SPD đặt tại tủ điện tổng.

2.3. Lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền theo Imax

Khi đánh giá một model SPD Prosurge, cần kiểm tra:

Imax theo dạng sóng 8/20µs.

In – dòng xả danh định.

Iimp nếu thiết bị có chức năng Type 1.

Uc – điện áp làm việc liên tục tối đa.

Up – mức điện áp bảo vệ.

Cấu hình cực và sơ đồ đấu nối.

Tiêu chuẩn thử nghiệm và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Để được hỗ trợ lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge theo thông số Imax, khách hàng có thể truy cập https://chongsetspd.com/ hoặc liên hệ Công ty TNHH TMDV Kỹ thuật điện Hùng Dũng.

Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Prosurge Usa (1)

3. Iimp là gì trong thiết bị chống sét lan truyền?

3.1. Khái niệm Iimp

Iimp là viết tắt của Impulse Current, tức dòng xung sét được sử dụng để đánh giá khả năng chịu dòng xung của SPD Type 1 theo dạng sóng 10/350µs.

Dạng sóng 10/350µs có thời gian đầu sóng khoảng 10µs và thời gian về nửa giá trị đỉnh khoảng 350µs theo quy ước thử nghiệm. So với dạng sóng 8/20µs, dạng sóng 10/350µs có thời gian tồn tại dài hơn đáng kể và đặc tính năng lượng khác biệt.

Vì vậy, Iimp đặc biệt quan trọng khi thiết kế bảo vệ cho những công trình có nguy cơ phải dẫn một phần dòng sét, chẳng hạn công trình có hệ thống chống sét trực tiếp và yêu cầu phối hợp bảo vệ tại nguồn điện.

3.2. Tại sao Iimp quan trọng đối với SPD Type 1?

SPD Type 1 được thiết kế để thử nghiệm với dòng xung sét dạng 10/350µs theo tiêu chuẩn áp dụng. Thiết bị thường được xem xét tại đầu nguồn hoặc các vị trí có nguy cơ chịu tác động của một phần dòng sét.

Các công trình cần quan tâm đến Iimp có thể bao gồm:

Bảo vệ Nhà máy, nhà xưởng công nghiệp.

Bảo vệ Tòa nhà cao tầng và công trình thương mại.

Bảo vệ Trạm điện, tủ điện tổng.

Bảo vệ Công trình có hệ thống kim thu sét và dây thoát sét.

Bảo vệ  Hệ thống có đường cấp điện đi vào từ khu vực ngoài trời với nguy cơ chịu dòng sét đáng kể.

Không phải mọi công trình đều bắt buộc sử dụng cùng một mức Iimp. Việc xác định thông số cần dựa trên đánh giá rủi ro sét, cấu hình hệ thống chống sét, dòng sét dự kiến phân chia qua các đường dẫn và tiêu chuẩn thiết kế áp dụng.

3.3. Lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền theo Iimp

Khi lựa chọn SPD Type 1, cần quan tâm đến:

Dòng xung sét Iimp theo từng cực hoặc chế độ bảo vệ.

Điện áp làm việc liên tục Uc.

Mức điện áp bảo vệ Up.

Khả năng chịu ngắn mạch và thiết bị bảo vệ dự phòng.

Sơ đồ nối đất của hệ thống.

Khả năng phối hợp với SPD Type 2 và Type 3.

Đối với những công trình có yêu cầu bảo vệ cao, việc lựa chọn đúng Iimp giúp kỹ sư đánh giá khả năng chịu dòng xung sét của thiết bị tại vị trí lắp đặt. Tuy nhiên, cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế và catalogue chính thức của đúng model, không nên lựa chọn chỉ dựa trên một con số kA.

Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Prosurge Usa (2)

4. Phân biệt Imax và Iimp của thiết bị chống sét lan truyền

Đây là nội dung quan trọng khi đánh giá thông số kỹ thuật của thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA.

Tiêu chí

Imax

Iimp

Tên tiếng Anh

Current

Maximum Discharge Current

Impulse

Ý nghĩa

dùng trong thử nghiệm SPD Type 1

Dòng xả cực đại theo phép thử tương ứng

Dòng xung sét              

Dạng sóng điển hình

8/20µs

10/350µs

Vai trò thường gặp

Đánh giá khả năng xả cực đại của SPD Type 2

 

Đánh giá khả năng chịu dòng xung sét của SPD Type 1

Vị trí cần quan tâm

                                               

Tủ điện phân phối, tủ điện nhánh và các cấp bảo vệ tiếp theo

Tủ điện tổng           

4.1. Vì sao không thể so sánh Imax và Iimp chỉ bằng số kA?

Giả sử có hai thiết bị:

Thiết bị A: Imax = 50kA (8/20µs).

Thiết bị B: Iimp = 25kA (10/350µs).

Không thể kết luận thiết bị A mạnh gấp đôi thiết bị B chỉ vì 50kA lớn hơn 25kA. Hai giá trị được xác định theo những dạng sóng thử nghiệm khác nhau, có đặc tính dòng điện và năng lượng khác biệt.

Khi lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền, cần so sánh cùng loại thông số, cùng dạng sóng thử nghiệm và cùng điều kiện áp dụng. Với SPD Type 1, cần chú trọng Iimp; với SPD Type 2, cần đánh giá In và Imax cùng các thông số liên quan.

4.2. Phân biệt Imax, Iimp và In

Ngoài Imax và Iimp, In cũng là thông số cần được hiểu chính xác.

In – Nominal Discharge Current: Dòng xả danh định theo dạng sóng 8/20µs, dùng trong phép thử SPD tương ứng.

Imax – Maximum Discharge Current: Dòng xả cực đại theo dạng sóng 8/20µs, áp dụng cho các SPD có thông số này.

Iimp – Impulse Current: Dòng xung sét theo dạng sóng 10/350µs, thường gắn với thử nghiệm SPD Type 1.

In không đồng nghĩa với Imax. Một thiết bị có thể có In = 20kA và Imax = 50kA, nghĩa là hai thông số thể hiện hai mức thử nghiệm khác nhau.

Khi đọc catalogue thiết bị chống sét lan truyền Prosurge, cần kiểm tra đầy đủ loại SPD, dạng sóng và điều kiện thử nghiệm thay vì chỉ nhìn vào con số kA lớn nhất.

5. Nên chọn thiết bị chống sét lan truyền Imax bao nhiêu kA?

Không có một mức Imax cố định phù hợp cho tất cả công trình. Việc lựa chọn cần căn cứ vào vị trí lắp đặt, nguy cơ sét, cấp SPD, đặc điểm hệ thống điện và yêu cầu bảo vệ.

Vị trí lắp đặt

Hướng lựa chọn

Thông số cần xem xét

Tủ điện tổng (MSB)

Đánh giá SPD Type 1 hoặc Type 1+2 theo nguy cơ dòng sét

Iimp, In, Imax, Uc, Up

Tủ điện phân phối (DB)

Thường xem xét SPD Type 2

In, Imax, Uc, Up

Tủ điện nhánh (Sub-DB)

Lựa chọn theo mức độ phơi nhiễm và phối hợp bảo vệ

In, Imax, Up

Nhà xưởng có chống sét trực tiếp

Thiết kế phối hợp nhiều cấp bảo vệ (Type 1 kết hợp Type 2)

Iimp, Imax, Uc, Up, tiếp địa

Hệ thống điện mặt trời (Solar PV)

Chọn riêng SPD cho phía DC và AC

Ucpv, Uc, In, Imax, Iimp nếu áp dụng

Các mức Imax như 20kA, 40kA, 50kA hoặc 100kA có thể xuất hiện trong nhiều dòng SPD, nhưng chỉ nên so sánh khi các điều kiện thử nghiệm và cấu hình sản phẩm tương đương.

Lưu ý: Không nên dùng bảng tham khảo để thay thế việc tính toán và lựa chọn SPD theo tiêu chuẩn. Với công trình có yêu cầu bảo vệ đặc biệt, cần có kỹ sư điện đánh giá nguy cơ sét và thiết kế phối hợp thiết bị.

Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Prosurge Usa (4)

6. Cách lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge cho từng công trình

6.1. Nhà ở và công trình dân dụng

Đối với nhà ở, văn phòng và công trình dân dụng, SPD thường được lắp tại tủ điện tổng hoặc tủ phân phối để hạn chế xung quá áp lan truyền vào hệ thống điện.

Cần xem xét:

Điện áp nguồn và số pha.

Sơ đồ nối đất.

Nguy cơ sét của khu vực.

Khả năng chịu xung của các thiết bị điện tử.

Mức điện áp bảo vệ Up.

Phối hợp giữa SPD và thiết bị bảo vệ quá dòng.

Tùy đặc điểm công trình, có thể xem xét SPD Type 2 hoặc Type 1+2 theo thiết kế.

6.2. Nhà xưởng và khu công nghiệp

Nhà xưởng thường có nhiều thiết bị công suất lớn, biến tần, bộ điều khiển PLC, hệ thống tự động hóa và đường truyền tín hiệu.

Giải pháp bảo vệ nên được triển khai theo nhiều cấp:

1. SPD tại đầu nguồn, được lựa chọn theo nguy cơ dòng sét.

2. SPD tại tủ điện phân phối.

3. SPD bổ sung tại các tủ điều khiển hoặc vị trí cấp nguồn cho thiết bị nhạy cảm.

4. Thiết bị chống sét chuyên dụng cho đường tín hiệu và truyền thông khi cần.

5. Hệ thống tiếp địa và liên kết đẳng thế đạt yêu cầu.

Đối với nhà xưởng có hệ thống chống sét trực tiếp, cần đánh giá khả năng dòng sét đi vào hệ thống điện và lựa chọn SPD theo tiêu chuẩn thiết kế áp dụng.

6.3. Hệ thống điện mặt trời

Hệ thống điện mặt trời có cả phía DC từ chuỗi pin đến inverter và phía AC nối với lưới điện hoặc tải.

Việc lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền cần phân biệt rõ hai phía:

Phía DC: Chọn SPD chuyên dụng cho điện một chiều, phù hợp với điện áp cực đại của chuỗi pin và cấu hình hệ thống PV.

Phía AC: Chọn SPD theo điện áp lưới, sơ đồ nối đất và yêu cầu bảo vệ.

Đường tín hiệu: Cân nhắc SPD chuyên dụng cho truyền thông và điều khiển nếu có nguy cơ xung lan truyền.

Không sử dụng trực tiếp thông số của SPD AC để kết luận thiết bị phù hợp cho phía DC. Cần kiểm tra đúng điện áp DC cực đại, cấu hình bảo vệ và hướng dẫn của nhà sản xuất.

7. Những thông số quan trọng khác khi chọn SPD

Ngoài Imax và Iimp, một thiết bị chống sét lan truyền cần được đánh giá theo các thông số sau.

Uc – Điện áp làm việc liên tục tối đa

Uc là điện áp lớn nhất mà SPD có thể chịu liên tục theo điều kiện quy định. Giá trị này phải tương thích với điện áp thực tế và cách nối SPD vào hệ thống điện.

Up – Mức điện áp bảo vệ

Up biểu thị mức điện áp bảo vệ được xác định theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. Khi đánh giá khả năng bảo vệ thiết bị phía sau, cần xem xét Up cùng khả năng chịu xung của tải, chiều dài dây nối và sự phối hợp giữa các cấp SPD.

In – Dòng xả danh định

In là thông số thể hiện dòng xả danh định theo dạng sóng 8/20µs. Khi đánh giá SPD Type 2, cần xem xét đồng thời In và Imax, không nên chỉ nhìn vào Imax.

SCCR – Khả năng chịu dòng ngắn mạch

SCCR là thông số liên quan đến khả năng chịu dòng ngắn mạch của thiết bị trong điều kiện phối hợp quy định. Cần bảo đảm thiết bị được lắp đặt phù hợp với dòng ngắn mạch dự kiến và yêu cầu về bảo vệ dự phòng.

Chỉ báo trạng thái

Một số model SPD có chỉ báo trạng thái hoặc tiếp điểm cảnh báo từ xa. Các chức năng này giúp người vận hành theo dõi tình trạng thiết bị và lên kế hoạch bảo trì.

8. Vì sao nên lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA?

Prosurge là thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực thiết bị bảo vệ chống sét và quá áp. Danh mục sản phẩm có các giải pháp cho hệ thống điện AC, DC và nhiều cấu hình bảo vệ khác nhau.

Khi lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge, người dùng nên quan tâm đến:

Đa dạng cấu hình: Phục vụ hệ thống điện một pha, ba pha và hệ thống điện mặt trời.

Thông số dòng xả: Có các lựa chọn Imax và Iimp khác nhau tùy model.

Công nghệ bảo vệ: Tùy sản phẩm có thể sử dụng các công nghệ và linh kiện bảo vệ khác nhau.

Khả năng giám sát: Một số model có chỉ báo trạng thái hoặc tiếp điểm cảnh báo.

Tài liệu kỹ thuật: Cần kiểm tra catalogue và thông số của đúng model trước khi thiết kế hoặc đặt mua.

Lựa chọn đúng thiết bị chống sét lan truyền Prosurge cần dựa trên yêu cầu thực tế của công trình, thay vì chỉ dựa vào thương hiệu hoặc mức dòng xả lớn nhất.

Tìm hiểu thêm về các giải pháp chống sét lan truyền tại: https://chongsetspd.com/.

9. Những sai lầm thường gặp khi chọn thiết bị chống sét lan truyền

Sai lầm 1: Cho rằng Imax càng lớn thì luôn càng tốt

Imax lớn có thể hữu ích trong điều kiện phù hợp, nhưng thiết bị còn phải có Uc, Up, In, SCCR và cấp SPD thích hợp.

Sai lầm 2: Nhầm Imax với Iimp

Hai thông số sử dụng dạng sóng thử nghiệm khác nhau. Không thể thay thế yêu cầu Iimp bằng một con số Imax cao hơn.

Sai lầm 3: Không kiểm tra điện áp Uc

SPD có Imax và Iimp phù hợp nhưng Uc thấp hơn điện áp hệ thống đang vận hành gây không an toàn hoặc suy giảm tuổi thọ.

Sai lầm 4: Chỉ bảo vệ đường nguồn điện

Sét lan truyền có thể ảnh hưởng đến đường nguồn, đường mạng, cáp đồng trục, tín hiệu điều khiển và truyền thông. Mỗi loại đường dẫn cần thiết bị bảo vệ phù hợp.

Sai lầm 5: Bỏ qua hệ thống tiếp địa

SPD cần được phối hợp với hệ thống tiếp địa và liên kết đẳng thế phù hợp. Dây nối quá dài hoặc bố trí không hợp lý có thể làm tăng điện áp còn lại tại thiết bị cần bảo vệ.

Sai lầm 6: Không đối chiếu catalogue

Trước khi mua hoặc đưa thiết bị vào hồ sơ thiết kế, cần kiểm tra thông số chính thức của đúng model, sơ đồ đấu nối, tiêu chuẩn thử nghiệm và điều kiện lắp đặt.

10. Câu hỏi thường gặp về thiết bị chống sét lan truyền

Imax 50kA có nghĩa là gì?

Imax 50kA thường thể hiện dòng xả cực đại 50kA theo dạng sóng 8/20µs đối với SPD công bố thông số này. Cần kiểm tra đúng model và tài liệu kỹ thuật để xác nhận điều kiện thử nghiệm.

Iimp 25kA có đủ cho tủ điện tổng không?

Không thể kết luận chỉ từ giá trị 25kA. Cần đánh giá nguy cơ sét, yêu cầu thiết kế, số cực, chế độ bảo vệ, phân chia dòng sét và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.

Thiết bị chống sét lan truyền Type 1 và Type 2 khác nhau thế nào?

Type 1 được thử nghiệm với dòng xung sét 10/350µs và thường được xem xét tại các vị trí cần chịu dòng sét. Type 2 được thử nghiệm với dạng sóng 8/20µs và thường dùng trong hệ thống phân phối điện. Type 1+2 kết hợp các chức năng theo tiêu chuẩn áp dụng.

Imax 150kA có tương đương Iimp 50kA không?

Không. Hai thông số sử dụng dạng sóng thử nghiệm khác nhau nên không thể dùng thay thế nhau. Khi so sánh thiết bị, cần đối chiếu cùng loại thông số và điều kiện thử nghiệm.

Có cần lắp SPD cho cả hệ thống AC và DC của điện mặt trời không?

Cần đánh giá riêng phía AC và DC theo cấu hình hệ thống, nguy cơ sét, cách đi dây, tiếp địa và yêu cầu tiêu chuẩn. Khi cần bảo vệ cả hai phía, phải chọn SPD chuyên dụng cho đúng loại điện áp và vị trí lắp đặt.

11. Kết luận: Chọn đúng Imax và Iimp để tối ưu hiệu quả chống sét lan truyền

Imax và Iimp là hai thông số quan trọng khi đánh giá thiết bị chống sét lan truyền, nhưng phản ánh khả năng chịu dòng xung theo những dạng sóng khác nhau.

Imax thường gắn với dòng xả cực đại dạng 8/20µs, trong khi Iimp được dùng để đánh giá khả năng chịu dòng xung sét dạng 10/350µs của SPD Type 1. Để lựa chọn đúng thiết bị, cần kết hợp các thông số này với In, Uc, Up, SCCR, sơ đồ nối đất và yêu cầu bảo vệ của công trình.

Với các dòng thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA, người thiết kế nên xác định rõ vị trí lắp đặt, mức độ rủi ro sét và cấp bảo vệ cần thiết trước khi chọn model. Đồng thời, cần kiểm tra catalogue của đúng mã hàng để tránh nhầm lẫn giữa thông số thử nghiệm và điều kiện vận hành thực tế.

Liên hệ tư vấn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge USA

CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT ĐIỆN HÙNG DŨNG

Website: https://chongsetspd.com/

Hotline/Zalo: 0925 038 097

Tư vấn: Lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền Prosurge theo Imax, Iimp, điện áp hệ thống và vị trí lắp đặt.

Hỗ trợ kỹ thuật: Đối chiếu thông số SPD, lựa chọn cấu hình bảo vệ cho tủ điện một pha, ba pha, nhà xưởng và hệ thống điện mặt trời.

Liên hệ Công ty TNHH TMDV Kỹ thuật điện Hùng Dũng để được tư vấn lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình, góp phần bảo vệ hệ thống điện và hạn chế rủi ro hư hỏng do sét lan truyền.

  • Thiết bị chống sét lan truyền 12.5kA: Dòng xung sét Iimp (10/350μs) Type 1/Type 1+2 dạng DIN-rail phổ biến (OBO V50, Schneider iPRF1, Phoenix Contact FLASHTRAB, ABB OVR T1-T2).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 20kA: Dòng xả cực đại Imax (8/20μs) Type 2 hoặc bảo vệ tinh Type 3 (Schneider iPRD, ABB OVR T2, Prosurge).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 25kA: Dòng xung Iimp (10/350μs) Type 1 cao cấp bảo vệ trực tiếp (DEHNventil/DEHNcombo, OBO MCD, Phoenix Contact FLT).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 40kA: Dòng xả Imax (8/20μs) Type 2 chuẩn mực nhất cho tủ DB/tủ tầng (Schneider Acti9 iPRD40, OBO V20, DEHNguard, Citel DS40, Phoenix VAL-MS).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 50kA: Mức dòng cắt kép rất phổ biến — vừa là Iimp Type 1 dạng khe hở tia lửa điện (OBO MCD 50-B), vừa là cấp dòng tủ khối/tủ tổng khởi điểm (Novaris SSP/SFD-50kA, LPI 1P-50kA, nVent Critec TDS/TDF, Eaton).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 65kA: Dòng xả Imax (8/20μs) Type 2 phân khúc tải cao của Schneider (Acti9 iPRD65r).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 75kA: Dòng cắt tiêu chuẩn Bắc Mỹ/UL 1449 cho tủ phân phối công nghiệp (Citel MLPX/M75, một số dòng tủ khối Bắc Mỹ).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 80kA: Dòng cắt tủ phân phối chính/tủ tổng MSB tầm trung theo chuẩn UL hoặc DIN-rail dòng lớn (Schneider Surgelogic EMA/EBA, ABB OVR T2 80kA, Eaton SPD).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 100kA: Mức dòng cắt tổng cực kỳ thông dụng cho tủ MSB, trạm biến áp và viễn thông (Novaris SSP100, LPI 3P+N-100kA, nVent SES100, DEHN Type 1 tổng 4 cực, Citel).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 120kA: Dòng cắt tủ tổng MSB phân khúc công nghiệp nặng theo chuẩn UL 1449 (Schneider Surgelogic, Eaton SPD Series).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 140kA: Dòng cắt chuyên dụng của một số hệ tủ khối công nghiệp (Citel M140/MLPX).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 150kA: Cấp dòng cắt tủ tổng MSB cao cấp bảo vệ công trình trọng yếu (Novaris SSP150/SFD150, nVent ERICO TDF/TDS150, LPI).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 160kA: Cấp dòng cắt chuẩn UL 1449 cho tủ phân phối tổng tòa nhà cao tầng và nhà máy (Schneider Surgelogic 160kA, Eaton SPD 160kA).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 200kA: Dòng cắt cực lớn cho tủ tổng trạm biến áp, trạm phát sóng đỉnh đồi, vùng mật độ sét đánh dày đặc (Novaris SDD/SSP200, LPI 3P+N-200kA, nVent Critec, Schneider Surgelogic, Eaton).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 240kA: Dòng cắt siêu tải chuẩn UL dành cho các cơ sở trọng yếu như Datacenter, sân bay (Schneider Surgelogic EMA 240kA).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 300kA: Dòng cắt tối đa cho các hệ thống lọc sét và tủ tổng hạ thế đặc biệt nhạy cảm (Novaris SFD/SSP300, nVent ERICO SES/TDF300).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 320kA: Dòng cắt mở rộng cực đại dạng khối mô-đun công nghiệp nặng (Schneider Surgelogic EMA/EBA 320kA).
  • Thiết bị chống sét lan truyền 400kA: Dòng cắt đỉnh cao nhất cho các tổ hợp tủ bảo vệ tổng công trình siêu trọng yếu, trạm radar viễn thông ngoài khơi (các hệ tủ khối module song song cao cấp của Novaris, nVent ERICO, Schneider).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 12.5kA: Dòng xung sét Iimp (10/350μs) Type 1/Type 1+2 dạng DIN-rail phổ biến (OBO V50, Schneider iPRF1, Phoenix Contact FLASHTRAB, ABB OVR T1-T2).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 20kA: Dòng xả cực đại Imax (8/20μs) Type 2 hoặc bảo vệ tinh Type 3 (Schneider iPRD, ABB OVR T2, Prosurge).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 25kA: Dòng xung Iimp (10/350μs) Type 1 cao cấp bảo vệ trực tiếp (DEHNventil/DEHNcombo, OBO MCD, Phoenix Contact FLT).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 40kA: Dòng xả Imax (8/20μs) Type 2 chuẩn mực nhất cho tủ DB/tủ tầng (Schneider Acti9 iPRD40, OBO V20, DEHNguard, Citel DS40, Phoenix VAL-MS).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 50kA: Mức dòng cắt kép rất phổ biến — vừa là Iimp Type 1 dạng khe hở tia lửa điện (OBO MCD 50-B), vừa là cấp dòng tủ khối/tủ tổng khởi điểm (Novaris SSP/SFD-50kA, LPI 1P-50kA, nVent Critec TDS/TDF, Eaton).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 65kA: Dòng xả Imax (8/20μs) Type 2 phân khúc tải cao của Schneider (Acti9 iPRD65r).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 75kA: Dòng cắt tiêu chuẩn Bắc Mỹ/UL 1449 cho tủ phân phối công nghiệp (Citel MLPX/M75, một số dòng tủ khối Bắc Mỹ).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 80kA: Dòng cắt tủ phân phối chính/tủ tổng MSB tầm trung theo chuẩn UL hoặc DIN-rail dòng lớn (Schneider Surgelogic EMA/EBA, ABB OVR T2 80kA, Eaton SPD).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 100kA: Mức dòng cắt tổng cực kỳ thông dụng cho tủ MSB, trạm biến áp và viễn thông (Novaris SSP100, LPI 3P+N-100kA, nVent SES100, DEHN Type 1 tổng 4 cực, Citel).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 120kA: Dòng cắt tủ tổng MSB phân khúc công nghiệp nặng theo chuẩn UL 1449 (Schneider Surgelogic, Eaton SPD Series).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 140kA: Dòng cắt chuyên dụng của một số hệ tủ khối công nghiệp (Citel M140/MLPX).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 150kA: Cấp dòng cắt tủ tổng MSB cao cấp bảo vệ công trình trọng yếu (Novaris SSP150/SFD150, nVent ERICO TDF/TDS150, LPI).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 160kA: Cấp dòng cắt chuẩn UL 1449 cho tủ phân phối tổng tòa nhà cao tầng và nhà máy (Schneider Surgelogic 160kA, Eaton SPD 160kA).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 200kA: Dòng cắt cực lớn cho tủ tổng trạm biến áp, trạm phát sóng đỉnh đồi, vùng mật độ sét đánh dày đặc (Novaris SDD/SSP200, LPI 3P+N-200kA, nVent Critec, Schneider Surgelogic, Eaton).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 240kA: Dòng cắt siêu tải chuẩn UL dành cho các cơ sở trọng yếu như Datacenter, sân bay (Schneider Surgelogic EMA 240kA).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 300kA: Dòng cắt tối đa cho các hệ thống lọc sét và tủ tổng hạ thế đặc biệt nhạy cảm (Novaris SFD/SSP300, nVent ERICO SES/TDF300).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 320kA: Dòng cắt mở rộng cực đại dạng khối mô-đun công nghiệp nặng (Schneider Surgelogic EMA/EBA 320kA).
    • Thiết bị chống sét lan truyền SPD 400kA: Dòng cắt đỉnh cao nhất cho các tổ hợp tủ bảo vệ tổng công trình siêu trọng yếu, trạm radar viễn thông ngoài khơi (các hệ tủ khối module song song cao cấp của Novaris, nVent ERICO, Schneider).

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

LH tư vấn thiết bị chống sét